| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6361 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6362 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6363 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6364 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6365 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
8 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6366 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
9 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6367 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
10 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6368 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
11 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6369 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
12 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6370 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6371 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
14 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6372 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
15 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6373 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6374 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
17 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6375 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
18 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6376 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6377 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
20 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6378 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
21 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6379 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
22 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6380 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
23 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6381 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
24 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6382 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
25 |
B2-29 |
10,5 | N4 | ||
| 6383 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
26 |
B2-29 |
5,5 | N3 | ||
| 6384 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
27 |
B2-29 |
5,5 | T | ||
| 6385 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
38 |
B2-29 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6386 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
39 |
B2-29 |
5,5 | T | ||
| 6387 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
50 |
B2-29 |
5,5 | N3 | ||
| 6388 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-30 |
5,5 | N3 | ||
| 6389 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 6390 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
12 |
B2-30 |
5,5 | N3 |
