| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6481 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
12 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6482 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6483 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6484 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6485 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6486 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6487 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6488 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6489 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
8 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6490 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
9 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6491 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
10 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6492 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
11 |
B4-5 |
7,5BT | T | ||
| 6493 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
12 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6494 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6495 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
14 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6496 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
15 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6497 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6498 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
17 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6499 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
18 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6500 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6501 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
20 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6502 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
21 |
B4-5 |
5,5 BT | T | ||
| 6503 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B4-6 |
7,5BT | T | ||
| 6504 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B4-6 |
7,5BT | T | ||
| 6505 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B4-6 |
7,5BT | T | ||
| 6506 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B4-6 |
7,5BT | T | ||
| 6507 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B4-6 |
7,5BT | T | ||
| 6508 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B4-6 |
7,5BT | T | ||
| 6509 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B4-6 |
7,5BT | T | ||
| 6510 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
8 |
B4-6 |
7,5BT | T |
