| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6451 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B4-3 |
7,5BT | T | ||
| 6452 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B4-3 |
7,5BT | T | ||
| 6453 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
8 |
B4-3 |
7,5BT | T | ||
| 6454 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
9 |
B4-3 |
7,5BT | T | ||
| 6455 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
10 |
B4-3 |
7,5BT | T | ||
| 6456 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
11 |
B4-3 |
7,5BT | T | ||
| 6457 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
12 |
B4-3 |
7,5BT | T | ||
| 6458 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B4-3 |
7,5BT | T | ||
| 6459 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
14 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6460 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
15 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6461 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6462 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
17 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6463 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
18 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6464 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6465 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
20 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6466 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
21 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6467 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
22 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6468 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
23 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6469 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
24 |
B4-3 |
5,5 BT | T | ||
| 6470 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6471 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6472 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6473 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6474 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6475 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6476 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6477 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
8 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6478 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
9 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6479 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
10 |
B4-4 |
5,5 BT | T | ||
| 6480 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
11 |
B4-4 |
5,5 BT | T |
