| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6691 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
35 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6692 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
36 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6693 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
37 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6694 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
38 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6695 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
39 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6696 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
40 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6697 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
41 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6698 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
42 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6699 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
43 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6700 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
44 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6701 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
45 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6702 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
46 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6703 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
47 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6704 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
48 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6705 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
49 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6706 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
50 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6707 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
51 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6708 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
52 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6709 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
53 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6710 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
54 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6711 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
55 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6712 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
56 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6713 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
57 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6714 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
58 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6715 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
59 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6716 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
60 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6717 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
61 |
B2-2 |
10,5 | N3 | ||
| 6718 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-3 |
10,5 | N4 | ||
| 6719 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
2 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6720 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-3 |
10,5 | T |
