| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6721 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6722 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
5 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6723 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6724 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6725 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6726 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6727 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6728 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6729 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6730 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6731 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6732 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6733 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6734 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6735 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6736 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6737 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6738 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
21 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6739 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
22 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6740 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
23 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6741 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
24 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6742 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
25 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6743 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
26 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6744 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
27 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6745 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
28 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6746 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
29 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6747 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6748 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
31 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6749 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
32 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 6750 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
33 |
B2-3 |
10,5 | T |
