| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6811 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
94 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 6812 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
95 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 6813 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
96 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 6814 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
97 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 6815 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
98 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 6816 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
99 |
B2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 6817 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-4 |
7,5 | N4 | ||
| 6818 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
2 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6819 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6820 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6821 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
5 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6822 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6823 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6824 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6825 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6826 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6827 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6828 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6829 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6830 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6831 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6832 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6833 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6834 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6835 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-4 |
7,5 | N3 | ||
| 6836 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-4 |
5,5 | N3 | ||
| 6837 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
21 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6838 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
22 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6839 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
23 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6840 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
24 |
B2-4 |
5,5 | T |
