| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6841 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
25 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6842 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
26 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6843 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
27 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6844 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
28 |
B2-4 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6845 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
29 |
B2-4 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6846 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6847 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
31 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6848 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
32 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6849 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
33 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6850 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
34 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6851 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
35 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6852 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
36 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6853 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
37 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 6854 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
38 |
B2-4 |
5,5 | N3 | ||
| 6855 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 6856 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
2 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6857 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6858 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6859 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
5 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6860 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6861 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6862 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6863 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6864 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6865 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6866 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6867 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6868 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6869 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6870 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-5 |
5,5 | T |
