| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6901 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
47 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6902 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
48 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6903 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
49 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6904 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
50 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6905 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
51 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6906 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
52 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6907 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
53 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6908 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
54 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 6909 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6910 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
2 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6911 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6912 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6913 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
5 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6914 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6915 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6916 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6917 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6918 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6919 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-6 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6920 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-6 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6921 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6922 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6923 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6924 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6925 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-6 |
10,5 | N4 | ||
| 6926 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6927 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6928 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-6 |
MĐC | T | ||
| 6929 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
21 |
B2-6 |
MĐC | T | ||
| 6930 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
22 |
B2-6 |
MĐC | T |
