| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6871 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6872 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6873 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6874 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6875 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
21 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6876 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
22 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6877 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
23 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6878 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
24 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6879 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
25 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 6880 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
26 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 6881 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
27 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6882 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
28 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6883 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
29 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6884 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6885 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
31 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6886 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
32 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6887 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
33 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6888 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
34 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6889 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
35 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6890 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
36 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6891 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
37 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6892 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
38 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6893 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
39 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6894 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
40 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6895 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
41 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6896 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
42 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6897 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
43 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6898 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
44 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6899 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
45 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 6900 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
46 |
B2-5 |
5,5 | T |
