| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6961 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
26 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 6962 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
27 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 6963 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
28 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 6964 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
29 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 6965 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-7 |
7,5 | N3 | ||
| 6966 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
31 |
B2-7 |
7,5 | T | ||
| 6967 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
32 |
B2-7 |
7,5 | T | ||
| 6968 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-1* |
15,0 | N4 | ||
| 6969 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
2 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6970 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6971 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6972 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
5 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6973 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6974 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6975 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6976 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6977 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6978 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6979 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6980 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6981 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6982 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6983 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6984 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6985 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6986 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6987 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-1* |
15,0 | T | ||
| 6988 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
21 |
B2-1* |
15,0 | N3 | ||
| 6989 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
22 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 6990 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
23 |
B2-1* |
7,5 | T |
