| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6991 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
24 |
B2-1* |
7,5 | N3 | ||
| 6992 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
33 |
B2-1* |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6993 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
39 |
B2-1* |
7,5 | N3 | ||
| 6994 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-2* |
7,5 | N3 | ||
| 6995 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-2* |
7,5 | N3 | ||
| 6996 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
56 |
B2-2* |
5,5 | T | ||
| 6997 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-3* |
7,5 | N3 | ||
| 6998 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
44 |
B2-3* |
7,5 | N3 | ||
| 6999 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-4* |
7,5 | N3 | ||
| 7000 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
29 |
B2-4* |
7,5 | T | ||
| 7001 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-4* |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 7002 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
32 |
B2-4* |
7,5 | T | ||
| 7003 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
33 |
B2-4* |
7,5 | T | ||
| 7004 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
34 |
B2-4* |
7,5 | T | ||
| 7005 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
35 |
B2-4* |
7,5 | T | ||
| 7006 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
36 |
B2-4* |
7,5 | T | ||
| 7007 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
37 |
B2-4* |
15,0 | N3 | ||
| 7008 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
38 |
B2-4* |
15,0 | T | ||
| 7009 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
39 |
B2-4* |
15,0 | T | ||
| 7010 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
40 |
B2-4* |
MĐC | N4 | ||
| 7011 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
76 |
B2-4* |
MĐC | T | ||
| 7012 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-5* |
MĐC | N4 | ||
| 7013 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-5* |
MĐC | T | ||
| 7014 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-5* |
MĐC | T | ||
| 7015 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-5* |
MĐC | T | ||
| 7016 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-5* |
MĐC | T | ||
| 7017 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-5* |
MĐC | T | ||
| 7018 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-5* |
MĐC | T | ||
| 7019 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-5* |
MĐC | T | ||
| 7020 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-5* |
MĐC | T |
