| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7081 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7082 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7083 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7084 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7085 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7086 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7087 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7088 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7089 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7090 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7091 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7092 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7093 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7094 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7095 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7096 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
21 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7097 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
22 |
B2-7* |
5,5 | N3 | ||
| 7098 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
23 |
B2-7* |
5,5 | N3 | ||
| 7099 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
24 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7100 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
25 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7101 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
26 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7102 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
27 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7103 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
28 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7104 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
29 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7105 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7106 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
31 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7107 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
32 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7108 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
33 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7109 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
34 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7110 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
35 |
B2-7* |
5,5 | T |
