| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7111 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
36 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7112 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
37 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7113 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
38 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7114 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
39 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7115 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
40 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7116 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
41 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7117 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
42 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7118 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
43 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7119 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
44 |
B2-7* |
5,5 | T | ||
| 7120 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
45 |
B2-7* |
5,5 | N3 | ||
| 7121 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-8* |
5,5 | N3 | ||
| 7122 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
2 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7123 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7124 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7125 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
5 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7126 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7127 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7128 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7129 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7130 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7131 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7132 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7133 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7134 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7135 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7136 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7137 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7138 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7139 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 7140 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-8* |
5,5 | T |
