| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7171 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
23 |
B2-9* |
5,5 | T | ||
| 7172 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
24 |
B2-9* |
5,5 | T | ||
| 7173 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
25 |
B2-9* |
5,5 | T | ||
| 7174 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
26 |
B2-9* |
5,5 | T | ||
| 7175 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
27 |
B2-9* |
5,5 | N3 | ||
| 7176 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
28 |
B2-9* |
7,5 | N3 | ||
| 7177 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
48 |
B2-9* |
7,5 | T | ||
| 7178 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
49 |
B2-9* |
7,5 | T | ||
| 7179 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
50 |
B2-9* |
7,5 | T | ||
| 7180 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
51 |
B2-9* |
7,5 | T | ||
| 7181 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
52 |
B2-9* |
7,5 | T | ||
| 7182 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
53 |
B2-9* |
7,5 | T | ||
| 7183 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
54 |
B2-9* |
7,5 | T | ||
| 7184 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
55 |
B2-9* |
7,5 | N4 | ||
| 7185 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
1 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7186 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
2 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7187 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7188 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7189 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
5 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7190 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-10 |
10,5 | N3 | ||
| 7191 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-10 |
10,5 | N3 | ||
| 7192 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7193 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7194 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7195 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7196 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7197 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7198 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7199 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7200 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-10 |
10,5 | T |
