| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7201 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7202 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7203 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7204 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7205 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
21 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7206 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
22 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7207 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
23 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7208 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
24 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7209 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
25 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7210 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
26 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7211 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
27 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7212 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
28 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7213 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
29 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7214 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7215 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
31 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7216 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
32 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7217 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
33 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7218 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
34 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7219 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
35 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7220 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
36 |
B2-10 |
10,5 | T | ||
| 7221 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
1 |
B2-1 |
10,5 | T | ||
| 7222 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
64 |
B2-1 |
7,5 | N3 | ||
| 7223 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
1 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7224 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
61 |
B2-2 |
10,5 | N3 | ||
| 7225 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
63 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 7226 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
1 |
B1-1 |
MĐC | T | ||
| 7227 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
3 |
B1-1 |
MĐC | T | ||
| 7228 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
18 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7229 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
19 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7230 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
62 |
B2-1 |
5,5 | T |
