| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7981 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7982 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7983 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7984 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7985 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7986 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7987 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7988 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7989 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7990 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7991 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7992 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7993 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7994 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7995 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7996 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-17 |
10,5 | N3 | ||
| 7997 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-17 |
7,5 | T | ||
| 7998 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-17 |
7,5 | T | ||
| 7999 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-17 |
7,5 | N4 | ||
| 8000 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8001 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8002 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8003 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8004 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8005 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8006 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8007 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8008 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8009 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-17 |
5,5 | T | ||
| 8010 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-17 |
5,5 | T |
