| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7951 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7952 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7953 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7954 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7955 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7956 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7957 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7958 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7959 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7960 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7961 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7962 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-16 |
5,5 | N3 | ||
| 7963 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-16 |
5,5 | N3 | ||
| 7964 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7965 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7966 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7967 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7968 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7969 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7970 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7971 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7972 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7973 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7974 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7975 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7976 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7977 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7978 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-17 |
10,5 | N3 | ||
| 7979 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-17 |
10,5 | T | ||
| 7980 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-17 |
10,5 | T |
