| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8041 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8042 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8043 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8044 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8045 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8046 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8047 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8048 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8049 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8050 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8051 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8052 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8053 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8054 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-18 |
5,5 | T | ||
| 8055 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-19 |
10,5 | N3 | ||
| 8056 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8057 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8058 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8059 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8060 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8061 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8062 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8063 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8064 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8065 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8066 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8067 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8068 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8069 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8070 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-19 |
10,5 | T |
