| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8071 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8072 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8073 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8074 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8075 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8076 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8077 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8078 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8079 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8080 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8081 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-19 |
10,5 | T | ||
| 8082 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-19 |
10,5 | N4 | ||
| 8083 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-19 |
7,5 | T | ||
| 8084 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-19 |
7,5 | T | ||
| 8085 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-19 |
7,5 | N4 | ||
| 8086 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8087 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8088 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8089 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8090 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8091 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8092 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8093 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8094 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8095 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8096 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8097 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8098 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8099 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8100 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-19 |
5,5 | T |
