| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8521 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-21 |
7,5 | N4 | ||
| 8522 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
18 |
B2-22 |
10,5 | N4 | ||
| 8523 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
42 |
B2-22 |
7,5 | N4 | ||
| 8524 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
46 |
B2-22 |
7,5 | N4 | ||
| 8525 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
52 |
B2-22 |
7,5 | N3 | ||
| 8526 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-1 |
10,5 | N3 | ||
| 8527 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
7 |
B2-1 |
10,5 | N3 | ||
| 8528 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
21 |
B2-1 |
5,5 | N3 | ||
| 8529 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
58 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 8530 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
59 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 8531 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
22 |
B2-1 |
7,5 | N3 | ||
| 8532 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-2 |
10,5 | N3 | ||
| 8533 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
22 |
B2-2 |
10,5 | N3 | ||
| 8534 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
23 |
B2-2 |
5,5 | N3 | ||
| 8535 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-3 |
7,5 | N3 | ||
| 8536 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
29 |
B2-3 |
7,5 | T | ||
| 8537 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
30 |
B2-3 |
7,5 | T | ||
| 8538 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
31 |
B2-3 |
7,5 | N3 | ||
| 8539 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-4 |
10,5 | N3 | ||
| 8540 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
22 |
B2-4 |
7,5 | N3 | ||
| 8541 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-1A |
5,5 | N3 | ||
| 8542 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
19 |
B2-1A |
5,5 | N3 | ||
| 8543 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
20 |
B2-1A |
7,5 | N4 | ||
| 8544 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
38 |
B2-1A |
7,5 | N4 | ||
| 8545 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
2 |
B2-5 |
10,5 | T | ||
| 8546 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
3 |
B2-5 |
10,5 | N3 | ||
| 8547 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
8 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 8548 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
36 |
B2-5 |
10,5 | T | ||
| 8549 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
2 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 8550 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
13 |
B2-6 |
10,5 | T |
