| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8491 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
110 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8492 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
119 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8493 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
120 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8494 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
121 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8495 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-1 |
10,5 | N4 | ||
| 8496 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
7 |
B2-1 |
10,5 | N3 | ||
| 8497 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
6 |
B2-2 |
10,5 | N3 | ||
| 8498 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
20 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 8499 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
27 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 8500 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
65 |
B2-3 |
10,5 | T | ||
| 8501 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-4 |
10,5 | N3 | ||
| 8502 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
19 |
B2-7 |
5,5 | N3 | ||
| 8503 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-8 |
5,5 | N3 | ||
| 8504 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
19 |
B2-8 |
5,5 | N3 | ||
| 8505 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
38 |
B2-8 |
7,5 | N4 | ||
| 8506 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-9 |
10,5 | N3 | ||
| 8507 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
3 |
B2-10 |
7,5 | N3 | ||
| 8508 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-11 |
5,5 | N3 | ||
| 8509 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-12 |
5,5 | N3 | ||
| 8510 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-13 |
7,5 | N4 | ||
| 8511 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
34 |
B2-13 |
7,5 | N4 | ||
| 8512 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
19 |
B2-14 |
7,5 | N3 | ||
| 8513 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-15 |
10,5 | N3 | ||
| 8514 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
16 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 8515 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
19 |
B2-15 |
7,5 | N3 | ||
| 8516 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
25 |
B2-15 |
7,5 | N3 | ||
| 8517 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
25 |
B2-16 |
5,5 | N3 | ||
| 8518 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
19 |
B2-18 |
7,5 | N4 | ||
| 8519 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
1 |
B2-20 |
5,5 | N3 | ||
| 8520 | Khu TĐC Bá Tùng giai đoạn 1+ Đ/c A2-3,A2-4 |
38 |
B2-20 |
5,5 | N3 |
