| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8761 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
20 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8762 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
21 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8763 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
22 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8764 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
23 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8765 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
24 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8766 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
25 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8767 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
26 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8768 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
27 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8769 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
28 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8770 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
29 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8771 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
30 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8772 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
31 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8773 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
32 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8774 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
33 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8775 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
34 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8776 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
35 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8777 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
36 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8778 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
37 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8779 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
38 |
B2-11 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8780 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
39 |
B2-11 |
THĐ nối dài | N3 | ||
| 8781 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
6 |
B2-12 |
THĐ nối dài | N3 | ||
| 8782 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
1 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 8783 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
5 |
B2-7 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8784 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
6 |
B2-7 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8785 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
7 |
B2-7 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8786 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
11 |
B2-7 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8787 | Phân Khu X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
12 |
B2-7 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8788 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
20 |
A |
5,5 | N3 | ||
| 8789 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
32 |
A |
Bê tông | N3 | ||
| 8790 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
1 |
B |
Bê tông | N3 |
