| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8791 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
11 |
B |
5,5 | N3 | ||
| 8792 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
15 |
B |
5,5 | N4 | ||
| 8793 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
24 |
B |
5,5 | N3 | ||
| 8794 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
17 |
C |
7,5 | N3 | ||
| 8795 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
1 |
D |
MĐC | T | ||
| 8796 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
4 |
D |
7,5 | T | ||
| 8797 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
13 |
D |
7,5 | T | ||
| 8798 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
22 |
D |
7,5 | T | ||
| 8799 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
23 |
D |
7,5 | T | ||
| 8800 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
26 |
D |
7,5 | T | ||
| 8801 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
27 |
D |
7,5 | T | ||
| 8802 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
1 |
E |
7,5 | N3 | ||
| 8803 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
2 |
E |
7,5 | T | ||
| 8804 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
14 |
E |
7,5 | N4 | ||
| 8805 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
5 |
F |
5,5 | N3 | ||
| 8806 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
13 |
K |
5,5 | N3 | ||
| 8807 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
3 |
L |
7,5 | T | ||
| 8808 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
4 |
L |
7,5 | T | ||
| 8809 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
1 |
B2 - 1* |
5,5 | N4 | ||
| 8810 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
11 |
B2 - 1* |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8811 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
12 |
B2 - 1* |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8812 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
13 |
B2 - 1* |
5,5 | T | ||
| 8813 | Khu Phố chợ Hòa Hải |
6 |
B2-1A |
5,5 | T | ||
| 8814 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
23 |
N1-4 |
5,5 | N3 | ||
| 8815 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
25 |
N1-4 |
7,5 | N3 | ||
| 8816 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
26 |
N1-4 |
7,5 | T | ||
| 8817 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
27 |
N1-4 |
7,5 | T | ||
| 8818 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
28 |
N1-4 |
7,5 | T | ||
| 8819 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
30 |
N1-4 |
7,5 | T | ||
| 8820 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
24 |
N1-4 |
7,5 | N3 |
