| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8941 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
22 |
B2-2* |
7,5 | T | ||
| 8942 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
23 |
B2-2* |
7,5 | T | ||
| 8943 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
15 |
B2-3* |
Lê văn Hiến | T | ||
| 8944 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
30 |
B2-1 |
10,5 | T | ||
| 8945 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
31 |
B2-1 |
10,5 | T | ||
| 8946 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
32 |
B2-1 |
10,5 | T | ||
| 8947 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
33 |
B2-1 |
10,5 | N3 | ||
| 8948 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
41 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 8949 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
1 |
B2-1 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8950 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
2 |
B2-1 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8951 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
3 |
B2-1 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8952 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
4 |
B2-1 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8953 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
5 |
B2-1 |
THĐ nối dài | T | ||
| 8954 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
6 |
B2-1 |
30,0 | N4 | ||
| 8955 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
7 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8956 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
8 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8957 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
9 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8958 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
10 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8959 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
11 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8960 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
12 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8961 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
13 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8962 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
14 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8963 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
15 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8964 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
16 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8965 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
17 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8966 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
18 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8967 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
19 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8968 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
20 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8969 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
21 |
B2-1 |
30,0 | T | ||
| 8970 | Vị Trí 7 thuộc phân khu X1, X2,X4 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
22 |
B2-1 |
30,0 | T |
