| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8911 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
51 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8912 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
60 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8913 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
1 |
B2-3 |
7,5 | N3 | ||
| 8914 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
60 |
B2-4 |
7,5 | N3 | ||
| 8915 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
13 |
B2-2* |
7,5 | N3 | ||
| 8916 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
24 |
B2-2* |
7,5 | N3 | ||
| 8917 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
40 |
B2-3* |
5,5 | N3 | ||
| 8918 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
15 |
B2-4* |
7,5 | N3 | ||
| 8919 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
19 |
B2-4* |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8920 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
18 |
B2-1 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8921 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
43 |
B2-1 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8922 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
50 |
B2-1 |
11,5 | T | ||
| 8923 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
51 |
B2-1 |
11,5 | T | ||
| 8924 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
33 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8925 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
43 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8926 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
44 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8927 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
52 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8928 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
54 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8929 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
56 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8930 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
57 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8931 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
59 |
B2-2 |
11,5 | T | ||
| 8932 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
61 |
B2-2 |
11,5 | N4 | ||
| 8933 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
23 |
B2-4 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8934 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
61 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 8935 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
14 |
B2-2* |
7,5 | T | ||
| 8936 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
15 |
B2-2* |
7,5 | T | ||
| 8937 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
17 |
B2-2* |
7,5 | T | ||
| 8938 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
18 |
B2-2* |
7,5 | T | ||
| 8939 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
19 |
B2-2* |
7,5 | T | ||
| 8940 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
21 |
B2-2* |
7,5 | T |
