| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2131 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
429 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2132 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
430 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2133 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
431 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2134 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
432 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2135 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
433 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2136 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
434 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2137 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
435 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2138 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
436 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2139 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
437 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | N3Đ | |
| 2140 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
438 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | N3Đ | |
| 2141 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
439 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2142 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
440 |
B2-19 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2143 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
458 |
B2-18 |
Trung Lương 4 |
5.5 | T | |
| 2144 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
465 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | N3Đ | |
| 2145 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
466 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | N3Đ | |
| 2146 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
467 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | T | |
| 2147 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
469 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | T | |
| 2148 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
471 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | T | |
| 2149 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
472 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | T | |
| 2150 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
479 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | T | |
| 2151 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
480 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | T | |
| 2152 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
481 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | T | |
| 2153 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
482 |
B2-17 |
Trung Lương 3 |
5.5 | T | |
| 2154 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
504 |
B2-25 |
Võ Sạ |
5.5 | N3Đ | |
| 2155 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
505 |
B2-25 |
Võ Sạ |
5.5 | N3Đ | |
| 2156 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
506 |
B2-25 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2157 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
507 |
B2-25 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2158 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
508 |
B2-25 |
Võ Sạ |
5.5 | T | |
| 2159 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
557 |
B2-24 |
Võ Quảng |
5.5 | N3Đ | |
| 2160 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1588 |
B2-1DC |
Võ Quảng |
5.5 | T |
