| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2161 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1591 |
B2-1DC |
Võ Quảng |
5.5 | T | |
| 2162 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1592 |
B2-1DC |
Võ Quảng |
5.5 | T | |
| 2163 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1636 |
B2-1DC |
Trung Lương 2 |
5.5 | T | |
| 2164 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1641 |
B2-2DC |
Trung Lương 2 |
5.5 | T | |
| 2165 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1642 |
B2-2DC |
Trung Lương 2 |
5.5 | T | |
| 2166 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1643 |
B2-2DC |
Trung Lương 2 |
5.5 | T | |
| 2167 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1644 |
B2-2DC |
Trung Lương 2 |
5.5 | T | |
| 2168 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1645 |
B2-2DC |
Trung Lương 2 |
5.5 | T | |
| 2169 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1646 |
B2-2DC |
Trung Lương 2 |
5.5 | T | |
| 2170 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
263 |
B2-11 |
Trần Viện |
7.5 | N3Đ | |
| 2171 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
290 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2172 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
291 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2173 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
297 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2174 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
298 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2175 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
299 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2176 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
300 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2177 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
301 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2178 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
302 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2179 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
303 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2180 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
304 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2181 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
305 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2182 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
306 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2183 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
307 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2184 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
308 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2185 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
309 |
B2-14 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2186 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
340 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2187 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
341 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2188 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
342 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2189 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
343 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2190 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
344 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T |
