| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2221 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
375 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2222 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
376 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2223 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
377 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2224 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
378 |
B2-21 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2225 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
392 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2226 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
397 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2227 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
398 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2228 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
399 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2229 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
400 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2230 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
401 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2231 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
402 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2232 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
403 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2233 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
404 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2234 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
407 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2235 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
408 |
B2-20 |
Trần Viện |
7.5 | T | |
| 2236 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
646 |
B2-29 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2237 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
647 |
B2-29 |
Lư Giang |
7.5 | N3Đ | |
| 2238 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
648 |
B2-29 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2239 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
649 |
B2-29 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2240 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
650 |
B2-29 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2241 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
662 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2242 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
663 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2243 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
664 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2244 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
665 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2245 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
666 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2246 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
667 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2247 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
668 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2248 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
669 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2249 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
670 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2250 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
672 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T |
