| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2251 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
673 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2252 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
674 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2253 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
675 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2254 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
676 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2255 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
677 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2256 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
678 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2257 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
679 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2258 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
680 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2259 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
681 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2260 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
682 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2261 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
683 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2262 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
684 |
B2-21 |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2263 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1719 |
B2-4DC |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2264 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1729 |
B2-4DC |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2265 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1738 |
B2-4DC |
Lư Giang |
7.5 | T | |
| 2266 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
784 |
B2-16 |
Dương Loan |
10.5 | T | |
| 2267 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
788 |
B2-11 |
Võ An Ninh |
10.5 | T | |
| 2268 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
830 |
B2-11 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2269 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
832 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | 2MT | |
| 2270 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
833 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2271 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
834 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2272 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
835 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2273 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
836 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2274 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
840 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2275 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
841 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2276 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
842 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | N3Đ | |
| 2277 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
843 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | N3Đ | |
| 2278 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
844 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2279 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
845 |
B2-16 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2280 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
856 |
B2-15 |
Thanh Hóa |
10.5 | 2MT |
