Tên dự án
Ký hiệu
 
23458 dòng. Trang 76/782
STT Tên dự án Ký hiệu lô đất Phân khu Tên đường Loại đường Vị trí #
2251
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
673
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2252
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
674
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2253
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
675
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2254
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
676
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2255
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
677
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2256
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
678
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2257
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
679
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2258
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
680
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2259
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
681
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2260
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
682
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2261
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
683
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2262
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
684
B2-21
Lư Giang
7.5 T
2263
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1719
B2-4DC
Lư Giang
7.5 T
2264
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1729
B2-4DC
Lư Giang
7.5 T
2265
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1738
B2-4DC
Lư Giang
7.5 T
2266
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
784
B2-16
Dương Loan
10.5 T
2267
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
788
B2-11
Võ An Ninh
10.5 T
2268
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
830
B2-11
Thanh Hóa
10.5 T
2269
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
832
B2-16
Thanh Hóa
10.5 2MT
2270
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
833
B2-16
Thanh Hóa
10.5 T
2271
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
834
B2-16
Thanh Hóa
10.5 T
2272
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
835
B2-16
Thanh Hóa
10.5 T
2273
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
836
B2-16
Thanh Hóa
10.5 T
2274
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
840
B2-16
Thanh Hóa
10.5 T
2275
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
841
B2-16
Thanh Hóa
10.5 T
2276
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
842
B2-16
Thanh Hóa
10.5 N3Đ
2277
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
843
B2-16
Thanh Hóa
10.5 N3Đ
2278
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
844
B2-16
Thanh Hóa
10.5 T
2279
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
845
B2-16
Thanh Hóa
10.5 T
2280
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
856
B2-15
Thanh Hóa
10.5 2MT
 
23458 dòng. Trang 76/782