| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2311 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
981 |
B2-21 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2312 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
982 |
B2-21 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2313 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
983 |
B2-21 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2314 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
984 |
B2-21 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2315 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
985 |
B2-21 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2316 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
986 |
B2-21 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2317 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
987 |
B2-21 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2318 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
999 |
B2-29 |
Dương Loan |
10.5 | T | |
| 2319 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1026 |
B2-28 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2320 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1027 |
B2-28 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | N3Đ | |
| 2321 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1028 |
B2-28 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | N3Đ | |
| 2322 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1031 |
B2-28 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2323 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1037 |
B2-28 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2324 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1038 |
B2-28 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2325 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1039 |
B2-28 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2326 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1040 |
B2-28 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2327 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1042 |
B2-27 |
Mẹ Thứ |
10.5 | 2MT | |
| 2328 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1043 |
B2-27 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2329 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1044 |
B2-27 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2330 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1045 |
B2-27 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2331 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1064 |
B2-25 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2332 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1065 |
B2-25 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2333 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1091 |
B2-24 |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2334 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1092 |
B2-24 |
Lê Quảng Ba |
10.5 | 2MT | |
| 2335 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1093 |
B2-23 |
Lê Quảng Ba |
10.5 | 2MT | |
| 2336 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1094 |
B2-23 |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2337 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1095 |
B2-23 |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2338 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1096 |
B2-23 |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2339 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1097 |
B2-23 |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2340 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1098 |
B2-23 |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T |
