| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2281 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
861 |
B2-14 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2282 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
868 |
B2-13 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2283 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
905 |
B2-13 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2284 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
906 |
B2-13 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2285 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
907 |
B2-13 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2286 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
911 |
B2-14 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2287 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
912 |
B2-14 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2288 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
933 |
B2-20 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2289 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
934 |
B2-20 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2290 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
937 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2291 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
938 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2292 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
940 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2293 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
951 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2294 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
952 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2295 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
953 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2296 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
961 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2297 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
962 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2298 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
963 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2299 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
964 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2300 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
965 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2301 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
966 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2302 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
967 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2303 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
968 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2304 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
969 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2305 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
970 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2306 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
971 |
B2-20 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2307 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
976 |
B2-20 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2308 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
977 |
B2-20 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2309 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
978 |
B2-20 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2310 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
980 |
B2-21 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | 2MT |
