| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2431 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1283 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2432 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1284 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2433 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1285 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2434 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1286 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2435 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1287 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2436 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1288 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2437 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1289 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2438 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1290 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2439 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1293 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2440 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1294 |
B2-8 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | 2MT | |
| 2441 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1296 |
B2-12 |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2442 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1303 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2443 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1304 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2444 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1305 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2445 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1306 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2446 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1307 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2447 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1308 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2448 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1309 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2449 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1310 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2450 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1311 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2451 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1326 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2452 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1327 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2453 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1329 |
B2-12 |
Mẹ Thứ |
10.5 | T | |
| 2454 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1334 |
B2-10 |
Võ Sạ |
10.5 | T | |
| 2455 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1335 |
B2-10 |
Võ Sạ |
10.5 | T | |
| 2456 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1336 |
B2-10 |
Võ Sạ |
10.5 | T | |
| 2457 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1366 |
B2-10 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2458 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1367 |
B2-10 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2459 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1368 |
B2-10 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2460 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1369 |
B2-10 |
Thanh Hóa |
10.5 | T |
