| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2461 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1370 |
B2-10 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2462 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1372 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | 2MT | |
| 2463 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1373 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2464 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1374 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2465 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1375 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2466 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1376 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2467 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1377 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2468 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1378 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2469 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1379 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2470 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1380 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2471 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1381 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2472 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1382 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2473 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1383 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2474 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1384 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2475 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1385 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2476 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1386 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2477 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1387 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2478 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1388 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2479 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1389 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2480 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1390 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2481 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1391 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2482 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1392 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2483 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1393 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2484 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1394 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2485 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1395 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2486 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1396 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2487 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1397 |
B2-5 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2488 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1402 |
B2-5 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2489 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1403 |
B2-5 |
Võ Văn Ngân |
10.5 | 2MT | |
| 2490 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1411 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T |
