Tên dự án
Ký hiệu
 
23458 dòng. Trang 83/782
STT Tên dự án Ký hiệu lô đất Phân khu Tên đường Loại đường Vị trí #
2461
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1370
B2-10
Thanh Hóa
10.5 T
2462
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1372
B2-5
Thanh Hóa
10.5 2MT
2463
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1373
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2464
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1374
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2465
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1375
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2466
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1376
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2467
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1377
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2468
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1378
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2469
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1379
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2470
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1380
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2471
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1381
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2472
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1382
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2473
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1383
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2474
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1384
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2475
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1385
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2476
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1386
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2477
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1387
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2478
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1388
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2479
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1389
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2480
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1390
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2481
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1391
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2482
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1392
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2483
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1393
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2484
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1394
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2485
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1395
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2486
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1396
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2487
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1397
B2-5
Thanh Hóa
10.5 T
2488
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1402
B2-5
Võ Văn Ngân
10.5 T
2489
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1403
B2-5
Võ Văn Ngân
10.5 2MT
2490
Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ
1411
B2-6
Thanh Hóa
10.5 T
 
23458 dòng. Trang 83/782