| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2521 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1576 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2522 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1577 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2523 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1578 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2524 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1579 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2525 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1580 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2526 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1583 |
B2-3DC |
Võ An Ninh |
10.5 | T | |
| 2527 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1584 |
B2-3DC |
Võ An Ninh |
10.5 | T | |
| 2528 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1585 |
B2-3DC |
Võ An Ninh |
10.5 | 2MT | |
| 2529 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1654 |
B2-1DC |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2530 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1655 |
B2-1DC |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2531 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1657 |
B2-1DC |
Đô Đốc Lộc |
10.5 | T | |
| 2532 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1667 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2533 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1668 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2534 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1669 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2535 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1670 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2536 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1671 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2537 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1672 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2538 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1673 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2539 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1674 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2540 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1675 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2541 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1676 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2542 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1677 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2543 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1678 |
B2-2DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2544 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1691 |
B2-1DC |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2545 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1692 |
B2-1DC |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2546 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1693 |
B2-1DC |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2547 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1694 |
B2-1DC |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2548 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1695 |
B2-1DC |
Lê Quảng Ba |
10.5 | T | |
| 2549 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1696 |
B2-1DC |
Lê Quảng Ba |
10.5 | 2MT | |
| 2550 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1747 |
B2-4DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T |
