| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2491 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1412 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2492 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1413 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2493 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1414 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2494 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1415 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2495 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1416 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2496 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1417 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2497 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1418 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2498 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1419 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2499 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1420 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2500 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1421 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2501 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1422 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2502 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1425 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2503 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1426 |
B2-6 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2504 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1444 |
B2-1 |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2505 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1454 |
B2-2 |
Thanh Hóa |
10.5 | 2MT | |
| 2506 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1561 |
B2-3DC |
Thanh Hóa |
10.5 | 2MT | |
| 2507 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1562 |
B2-3DC |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2508 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1563 |
B2-3DC |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2509 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1564 |
B2-3DC |
Thanh Hóa |
10.5 | T | |
| 2510 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1565 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | 2MT | |
| 2511 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1566 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2512 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1567 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2513 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1568 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2514 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1569 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2515 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1570 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2516 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1571 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2517 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1572 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2518 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1573 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2519 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1574 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T | |
| 2520 | Khu mở rộng - Khu dân cư mới nam cầu Cẩm Lệ |
1575 |
B2-3DC |
Võ Văn Ngân |
10.5 | T |
