| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2671 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
24 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2672 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
25 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2673 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
26 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2674 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
27 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2675 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
29 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2676 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
30 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2677 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
31 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2678 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
32 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2679 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
33 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2680 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
34 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2681 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
35 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 2682 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
40 |
B2-2 |
5,5 | 2MT | ||
| 2683 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
6 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2684 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
7 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2685 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
9 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2686 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
10 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2687 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
11 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2688 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
12 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2689 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
13 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2690 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
14 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2691 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
15 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 2692 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
18 |
B2-3 |
5,5 | 2MT | ||
| 2693 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
78 |
B2-3 |
7,5 | 2MT | ||
| 2694 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
82 |
B2-3 |
7,5 | T | ||
| 2695 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
64 |
B2-4 |
5,5 | 2MT | ||
| 2696 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
73 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 2697 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
83 |
B2-4 |
7,5 | 2MT | ||
| 2698 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
84 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 2699 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
85 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 2700 | Khu TĐC số 1 đường Hòa Thọ - Hòa Nhơn |
86 |
B2-4 |
7,5 | T |
