| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
1 |
B2.2 |
Tôn Đản |
7.5 | 2MT | |
| 2702 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
3 |
B2.2 |
Tôn Đản |
7.5 | T | |
| 2703 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
4 |
B2.2 |
Tôn Đản |
7.5 | T | |
| 2704 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
5 |
B2.2 |
Tôn Đản |
7.5 | T | |
| 2705 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
6 |
B2.2 |
Tôn Đản |
7.5 | T | |
| 2706 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
7 |
B2.2 |
Tôn Đản |
7.5 | T | |
| 2707 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
8 |
B2.2 |
Tôn Đản |
7.5 | 2MT | |
| 2708 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
20 |
B2.2 |
5.5 | 2MT | ||
| 2709 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
21 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2710 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
22 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2711 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
23 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2712 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
24 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2713 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
25 |
B2.2 |
5.5 | 2MT | ||
| 2714 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
26 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2715 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
27 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2716 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
28 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2717 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
29 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2718 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
30 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2719 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
31 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2720 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
32 |
B2.2 |
5.5 | T | ||
| 2721 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
1 |
B2.1 |
5.5 | 2MT | ||
| 2722 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
2 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2723 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
3 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2724 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
4 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2725 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
5 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2726 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
6 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2727 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
7 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2728 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
8 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2729 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
9 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2730 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
10 |
B2.1 |
5.5 | T |
