Tên đường
 
3032 dòng. Trang 18/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
511 Dũng Sĩ Thanh Khê
512 - Đoạn từ Trần Cao Vân đến cổng chùa Thanh Hải 47,970 11,950 9,740 7,760 5,790 33,580 8,370 6,820 5,430 4,050 23,990 5,980 4,870 3,880 2,900
513 - Đoạn từ Chùa Thanh Hải đến Phùng Hưng 25,250 8,520 6,540 5,230 4,040 17,680 5,960 4,580 3,660 2,830 12,630 4,260 3,270 2,620 2,020
514 - Đoạn còn lại 20,200 7,170 6,040 4,940 4,040 14,140 5,020 4,230 3,460 2,830 10,100 3,590 3,020 2,470 2,020
515 Duy Tân
516 - Đoạn Núi Thành đến Nguyễn Hữu Thọ 72,960 31,910 28,950 22,830 19,880 51,070 22,340 20,270 15,980 13,920 36,480 15,960 14,480 11,420 9,940
517 - Đoạn còn lại 56,400 30,340 26,320 20,890 17,350 39,480 21,240 18,420 14,620 12,150 28,200 15,170 13,160 10,450 8,680
518 Dương Bá Cung 7,330 5,130 3,670
519 Dương Bá Trạc 31,480 18,470 15,820 12,940 10,590 22,040 12,930 11,070 9,060 7,410 15,740 9,240 7,910 6,470 5,300
520 Dương Bạch Mai 11,740 8,220 5,870
521 Dương Bích Liên 18,330 12,830 9,170
522 Dương Cát Lợi 7,500 5,250 3,750
523 Dương Đình Nghệ
524 - Đoạn từ Ngô Quyền đến Huy Du 40,640 15,860 13,630 11,150 9,080 28,450 11,100 9,540 7,810 6,360 20,320 7,930 6,820 5,580 4,540
525 - Đoạn từ Huy Du đến Chính Hữu 53,560 17,750 14,350 11,740 9,580 37,490 12,430 10,050 8,220 6,710 26,780 8,880 7,180 5,870 4,790
526 - Đoạn từ Chính Hữu đến Võ Nguyên Giáp 98,800 21,120 18,200 13,050 10,640 69,160 14,780 12,740 9,140 7,450 49,400 10,560 9,100 6,530 5,320
527 Dương Đức Hiền 12,020 8,410 6,010
528 Dương Đức Nhan 8,460 5,920 4,230
529 Dương Khuê 44,240 17,010 14,600 12,010 9,830 30,970 11,910 10,220 8,410 6,880 22,120 8,510 7,300 6,010 4,920
530 Dương Lâm
531 - Đoạn từ Hồ Hán Thương đến Khúc Thừa Dụ 18,450 12,920 9,230
532 - Đoạn còn lại 20,490 14,340 10,250
533 Dương Loan
534 - Đoạn 10,5m 12,490 4,050 3,290 2,300 1,780 8,740 2,840 2,300 1,610 1,250 6,250 2,030 1,650 1,150 890
535 - Đoạn 7,5m 9,300 6,510 4,650
536 Dương Quảng Hàm 26,440 18,510 13,220
537 Dương Tôn Hải 12,700 8,890 6,350
538 Dương Tụ Quán 32,830 15,420 13,240 10,870 8,920 22,980 10,790 9,270 7,610 6,240 16,420 7,710 6,620 5,440 4,460
539 Dương Tử Giang 20,530 14,370 10,270
540 Dương Tự Minh 66,290 46,400 33,150
 
3032 dòng. Trang 18/102