Tên đường
 
3032 dòng. Trang 19/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
541 Dương Thạc 25,350 17,750 12,680
542 Dương Thanh 21,170 14,820 10,590
543 Dương Thị Xuân Quý 31,860 16,060 13,870 11,390 9,330 22,300 11,240 9,710 7,970 6,530 15,930 8,030 6,940 5,700 4,670
544 Dương Thưởng 26,430 16,130 14,150 12,870 10,560 18,500 11,290 9,910 9,010 7,390 13,220 8,070 7,080 6,440 5,280
545 Dương Trí Trạch 37,080 25,960 18,540
546 Dương Văn An 22,020 15,410 11,010
547 Dương Vân Nga
548 - Đoạn từ Chu Huy Mân đến Phạm Huy Thông 24,670 17,270 12,340
549 - Đoạn từ Phạm Huy Thông đến Nguyễn Sĩ Cố 23,110 16,180 11,560
550 Đa Mặn 1 13,810 9,670 6,910
551 Đa Mặn 2 13,810 9,670 6,910
552 Đa Mặn 3 13,810 10,300 8,900 7,260 5,900 9,670 7,210 6,230 5,080 4,130 6,910 5,150 4,450 3,630 2,950
553 Đa Mặn 4 13,810 10,300 8,900 7,260 5,900 9,670 7,210 6,230 5,080 4,130 6,910 5,150 4,450 3,630 2,950
554 Đa Mặn 5 15,190 10,630 7,600
555 Đa Mặn 6 15,190 10,630 9,160 7,490 6,090 10,630 7,440 6,410 5,240 4,260 7,600 5,320 4,580 3,750 3,050
556 Đa Mặn 7 15,190 10,630 9,160 7,490 6,090 10,630 7,440 6,410 5,240 4,260 7,600 5,320 4,580 3,750 3,050
557 Đa Mặn 8 13,610 10,300 8,900 7,260 5,900 9,530 7,210 6,230 5,080 4,130 6,810 5,150 4,450 3,630 2,950
558 Đa Mặn 9 13,610 9,530 6,810
559 Đa Mặn 10 13,610 9,530 6,810
560 Đa Mặn 11 14,460 10,120 7,230
561 Đa Mặn 12 14,460 10,120 7,230
562 Đa Mặn 14 14,460 10,120 7,230
563 Đa Mặn Đông 1 13,810 9,670 6,910
564 Đa Mặn Đông 2 15,260 10,680 7,630
565 Đa Mặn Đông 3 12,490 10,300 8,900 7,260 5,900 8,740 7,210 6,230 5,080 4,130 6,250 5,150 4,450 3,630 2,950
566 Đa Mặn Đông 4 13,810 10,300 8,900 7,260 5,900 9,670 7,210 6,230 5,080 4,130 6,910 5,150 4,450 3,630 2,950
567 Đá Mọc 1 9,770 6,210 5,470 4,460 3,620 6,840 4,350 3,830 3,120 2,530 4,890 3,110 2,740 2,230 1,810
568 Đá Mọc 2 9,770 6,840 4,890
569 Đá Mọc 3 9,770 6,840 4,890
570 Đá Mọc 4 9,770 6,210 5,470 4,460 3,620 6,840 4,350 3,830 3,120 2,530 4,890 3,110 2,740 2,230 1,810
 
3032 dòng. Trang 19/102