ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 571 | Đá Mọc 5 | 9,770 | 6,840 | 4,890 | ||||||||||||
| 572 | Đa Phước 1 | 20,560 | 14,390 | 10,280 | ||||||||||||
| 573 | Đa Phước 2 | 20,560 | 14,390 | 10,280 | ||||||||||||
| 574 | Đa Phước 3 | 20,560 | 14,390 | 10,280 | ||||||||||||
| 575 | Đa Phước 4 | 20,560 | 14,390 | 10,280 | ||||||||||||
| 576 | Đa Phước 5 | 20,150 | 14,110 | 10,080 | ||||||||||||
| 577 | Đa Phước 6 | 20,150 | 14,110 | 10,080 | ||||||||||||
| 578 | Đa Phước 7 | 20,150 | 14,110 | 10,080 | ||||||||||||
| 579 | Đa Phước 8 | 20,190 | 14,130 | 10,100 | ||||||||||||
| 580 | Đa Phước 9 | 20,560 | 14,390 | 10,280 | ||||||||||||
| 581 | Đa Phước 10 | 20,150 | 14,110 | 10,080 | ||||||||||||
| 582 | Đà Sơn | 8,050 | 4,620 | 4,120 | 3,290 | 2,690 | 5,640 | 3,230 | 2,880 | 2,300 | 1,880 | 4,030 | 2,310 | 2,060 | 1,650 | 1,350 |
| 583 | Đà Sơn 2 | 6,220 | 3,200 | 2,720 | 2,240 | 1,760 | 4,350 | 2,240 | 1,900 | 1,570 | 1,230 | 3,110 | 1,600 | 1,360 | 1,120 | 880 |
| 584 | Đại An 1 | 6,830 | 4,780 | 3,420 | ||||||||||||
| 585 | Đại An 2 | 6,830 | 4,780 | 3,420 | ||||||||||||
| 586 | Đại An 3 | 7,950 | 5,570 | 3,980 | ||||||||||||
| 587 | Đại An 4 | 6,830 | 4,780 | 3,420 | ||||||||||||
| 588 | Đại An 5 | 7,950 | 5,570 | 3,980 | ||||||||||||
| 589 | Đàm Quang Trung | 5,870 | 4,510 | 3,920 | 3,360 | 2,750 | 4,110 | 3,160 | 2,740 | 2,350 | 1,930 | 2,940 | 2,260 | 1,960 | 1,680 | 1,380 |
| 590 | Đàm Thanh 1 | 7,320 | 5,120 | 3,660 | ||||||||||||
| 591 | Đàm Thanh 2 | 6,950 | 4,870 | 3,480 | ||||||||||||
| 592 | Đàm Thanh 3 | 6,950 | 4,870 | 3,480 | ||||||||||||
| 593 | Đàm Thanh 4 | 6,950 | 4,870 | 3,480 | ||||||||||||
| 594 | Đàm Thanh 5 | 6,950 | 4,870 | 3,480 | ||||||||||||
| 595 | Đàm Thanh 6 | 6,950 | 4,870 | 3,480 | ||||||||||||
| 596 | Đàm Thanh 7 | 6,950 | 4,870 | 3,480 | ||||||||||||
| 597 | Đàm Thanh 8 | 6,950 | 4,870 | 3,480 | ||||||||||||
| 598 | Đàm Thanh 9 | 6,950 | 4,870 | 3,480 | ||||||||||||
| 599 | Đàm Thanh 10 | 8,160 | 5,710 | 4,080 | ||||||||||||
| 600 | Đàm Thanh 11 | 8,160 | 5,710 | 4,080 | ||||||||||||
