Tên đường
 
3032 dòng. Trang 22/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
631 Đảo Xanh 7 63,330 44,330 31,670
632 Đặng Chất 7,250 3,210 2,670 2,290 1,730 5,080 2,250 1,870 1,600 1,210 3,630 1,610 1,340 1,150 870
633 Đặng Chiêm 5,310 3,720 2,660
634 Đặng Dung
635 - Đoạn từ Âu Cơ đến Ngô Văn Sở 24,240 16,970 12,120
636 - Đoạn từ Ngô Văn Sở đến Nam Cao 19,720 13,800 9,860
637 Đặng Đoàn Bằng 22,270 15,590 11,140
638 Đặng Đình Vân 23,800 16,660 11,900
639 Đặng Đức Siêu
640 - Đoạn 7,5m 8,740 6,120 4,370
641 - Đoạn 5,5m 7,870 5,510 3,940
642 Đặng Hòa
643 - Đoạn 7,5m 9,580 6,710 4,790
644 - Đoạn 5,5m 8,710 6,100 4,360
645 Đặng Huy Tá 15,810 11,070 7,910
646 Đặng Huy Trứ
647 Đoạn từ Nguyễn Tất Thành đến Đinh Đức Thiện 13,490 9,440 6,750
648 Đoạn còn lại 11,530 8,070 5,770
649 Đặng Minh Khiêm 16,150 11,310 8,080
650 Đặng Nguyên Cẩn 26,790 18,750 13,400
651 Đặng Nhơn 9,520 6,660 4,760
652 Đặng Nhữ Lâm 14,190 10,620 9,160 8,000 6,530 9,930 7,430 6,410 5,600 4,570 7,100 5,310 4,580 4,000 3,270
653 Đặng Như Mai 11,200 7,180 6,300 5,300 4,300 7,840 5,030 4,410 3,710 3,010 5,600 3,590 3,150 2,650 2,150
654 Đặng Phúc Thông 10,770 7,540 5,390
655 Đặng Tất 16,370 11,460 8,190
656 Đặng Tử Kính 48,150 28,120 24,060 19,620 15,700 33,710 19,680 16,840 13,730 10,990 24,080 14,060 12,030 9,810 7,850
657 Đặng Thai Mai
658 - Đoạn Phan Thanh đến Hàm Nghi 53,510 30,350 23,830 19,340 14,300 37,460 21,250 16,680 13,540 10,010 26,760 15,180 11,920 9,670 7,150
659 - Đoạn Hàm Nghi đến Đỗ Quang 50,700 30,350 23,830 19,340 14,300 35,490 21,250 16,680 13,540 10,010 25,350 15,180 11,920 9,670 7,150
660 Đặng Thái Thân 10,880 5,900 5,060 4,140 3,380 7,620 4,130 3,540 2,900 2,370 5,440 2,950 2,530 2,070 1,690
 
3032 dòng. Trang 22/102