ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 781 | Đông Thạnh 1 | 13,980 | 9,790 | 6,990 | ||||||||||||
| 782 | Đông Thạnh 2 | 13,980 | 9,790 | 6,990 | ||||||||||||
| 783 | Đông Thạnh 3 | 13,980 | 9,790 | 6,990 | ||||||||||||
| 784 | Đông Trà 1 | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 785 | Đông Trà 2 | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 786 | Đông Trà 3 | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 787 | Đông Trà 4 | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 788 | Đông Trà 5 | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 789 | Đông Trà 6 | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 790 | Đông Trà 7 | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 791 | Đông Trà 8 | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 792 | Đồng Trí 1 | 7,220 | 5,050 | 3,610 | ||||||||||||
| 793 | Đồng Trí 2 | 7,220 | 5,050 | 3,610 | ||||||||||||
| 794 | Đồng Trí 3 | 8,380 | 6,620 | 5,860 | 4,560 | 3,910 | 5,870 | 4,630 | 4,100 | 3,190 | 2,740 | 4,190 | 3,310 | 2,930 | 2,280 | 1,960 |
| 795 | Đồng Trí 4 | 7,220 | 5,050 | 3,610 | ||||||||||||
| 796 | Đồng Trí 5 | 8,380 | 5,870 | 4,190 | ||||||||||||
| 797 | Đồng Trí 6 | 9,860 | 6,900 | 4,930 | ||||||||||||
| 798 | Đồng Trí 7 | 9,860 | 6,900 | 4,930 | ||||||||||||
| 799 | Đồng Trí 8 | 9,860 | 6,900 | 4,930 | ||||||||||||
| 800 | Đồng Xoài | 14,880 | 10,420 | 7,440 | ||||||||||||
| 801 | Đức Lợi 1 | 33,570 | 23,500 | 16,790 | ||||||||||||
| 802 | Đức Lợi 2 | 35,720 | 21,180 | 18,780 | 16,340 | 13,940 | 25,000 | 14,830 | 13,150 | 11,440 | 9,760 | 17,860 | 10,590 | 9,390 | 8,170 | 6,970 |
| 803 | Đức Lợi 3 | 37,690 | 21,180 | 18,780 | 16,340 | 13,940 | 26,380 | 14,830 | 13,150 | 11,440 | 9,760 | 18,850 | 10,590 | 9,390 | 8,170 | 6,970 |
| 804 | Gia Tròn 1 | 5,970 | 4,180 | 2,990 | ||||||||||||
| 805 | Gia Tròn 2 | 5,970 | 4,180 | 2,990 | ||||||||||||
| 806 | Gia Tròn 3 | 5,970 | 4,180 | 2,990 | ||||||||||||
| 807 | Gia Tròn 4 | 7,070 | 4,950 | 3,540 | ||||||||||||
| 808 | Gia Tròn 5 | 5,970 | 4,180 | 2,990 | ||||||||||||
| 809 | Giang Châu 1 | 21,300 | 14,910 | 10,650 | ||||||||||||
| 810 | Giang Châu 2 | 21,300 | 14,910 | 10,650 | ||||||||||||
