Tên đường
 
3032 dòng. Trang 30/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
871 Hàm Trung 1 6,590 4,610 3,300
872 Hàm Trung 2 7,140 5,000 3,570
873 Hàm Trung 3 7,140 5,000 3,570
874 Hàm Trung 4 6,260 4,380 3,130
875 Hàm Trung 5 6,510 4,560 3,260
876 Hàm Trung 6
877 - Đoạn có vỉa hè 10m 7,620 5,330 3,810
878 - Đoạn có vỉa hè 5m 6,510 4,560 3,260
879 Hàm Trung 7 6,280 4,400 3,140
880 Hàm Trung 8 7,620 5,330 3,810
881 Hàm Trung 9 6,260 4,380 3,130
882 Hàn Mạc Tử
883 - Đoạn có mặt cắt đường rộng 5,5m có vỉa hè 32,090 14,950 13,250 11,200 9,630 22,460 10,470 9,280 7,840 6,740 16,050 7,480 6,630 5,600 4,820
884 - Đoạn còn lại 27,270 14,950 13,250 11,200 9,630 19,090 10,470 9,280 7,840 6,740 13,640 7,480 6,630 5,600 4,820
885 Hàn Thuyên 48,720 18,740 16,170 13,230 10,800 34,100 13,120 11,320 9,260 7,560 24,360 9,370 8,090 6,620 5,400
886 Hằng Phương Nữ Sĩ 7,930 5,550 3,970
887 Hòa An 1 12,400 8,680 6,200
888 Hòa An 2 13,590 9,510 6,800
889 Hòa An 3 11,480 8,040 5,740
890 Hòa An 4 11,480 8,040 5,740
891 Hòa An 5 11,480 8,040 5,740
892 Hòa An 6
893 - Đoạn 5,5m 10,500 7,350 5,250
894 - Đoạn 5,0m 7,670 5,370 3,840
895 Hòa An 7 8,480 6,500 5,700 4,700 3,820 5,940 4,550 3,990 3,290 2,670 4,240 3,250 2,850 2,350 1,910
896 Hòa An 8 10,330 7,230 5,170
897 Hòa An 9 10,330 7,230 5,170
898 Hòa An 10 9,290 6,500 4,650
899 Hòa An 11 9,290 6,500 4,650
900 Hòa An 12 8,440 7,180 6,300 5,300 4,300 5,910 5,030 4,410 3,710 3,010 4,220 3,590 3,150 2,650 2,150
 
3032 dòng. Trang 30/102