Tên đường
 
3032 dòng. Trang 35/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1021 Hoàng Đức Lương 44,140 30,900 22,070
1022 Hoàng Hiệp 13,500 9,450 6,750
1023 Hoàng Hoa Thám 98,800 29,750 25,560 20,350 15,450 69,160 20,830 17,890 14,250 10,820 49,400 14,880 12,780 10,180 7,730
1024 Hoàng Kế Viêm
1025 - Đoạn từ Võ Nguyên Giáp đến Lê Quang Đạo 98,800 69,160 49,400
1026 - Đoạn từ Lê Quang Đạo đến đường quy hoạch 15m 69,630 48,740 34,820
1027 - Đoạn từ đường quy hoạch 15m đến Châu Thị Vĩnh Tế 56,670 39,670 28,340
1028 Hoàng Minh Giám 8,160 5,710 4,080
1029 Hoàng Minh Thảo 10,440 4,620 4,120 3,290 2,690 7,310 3,230 2,880 2,300 1,880 5,220 2,310 2,060 1,650 1,350
1030 Hoàng Ngân 9,520 6,660 4,760
1031 Hoàng Ngọc Phách 15,890 11,120 7,950
1032 Hoàng Quốc Việt
1033 - Đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đỗ Anh Hàn 18,330 12,830 9,170
1034 - Đoạn từ Đỗ Anh Hàn đến Trần Thánh Tông 20,470 14,330 10,240
1035 Hoàng Sa
1036 - Đoạn từ Nguyễn Huy Chương đến Nguyễn Phan Vinh 98,800 21,510 17,920 13,050 10,680 69,160 15,060 12,540 9,140 7,480 49,400 10,760 8,960 6,530 5,340
1037 - Đoạn từ Nguyễn Phan Vinh đến Lê Văn Lương 92,490 64,740 46,250
1038 - Đoạn còn lại 26,650 10,660 9,330 8,710 6,220 18,660 7,460 6,530 6,100 4,350 13,330 5,330 4,670 4,360 3,110
1039 Hoàng Sâm 9,250 6,480 4,630
1040 Hoàng Sĩ Khải 44,140 15,860 13,630 11,150 9,080 30,900 11,100 9,540 7,810 6,360 22,070 7,930 6,820 5,580 4,540
1041 Hoàng Tăng Bí 14,850 7,830 6,970 5,710 4,650 10,400 5,480 4,880 4,000 3,260 7,430 3,920 3,490 2,860 2,330
1042 Hoàng Tích Trí 24,670 17,270 12,340
1043 Hoàng Thế Thiện 14,640 10,250 7,320
1044 Hoàng Thị Ái 9,520 6,660 4,760
1045 Hoàng Thị Loan
1046 - Đoạn từ Hồ Tùng Mậu đến Nguyễn Sinh Sắc 27,830 19,480 13,920
1047 - Đoạn từ Nguyễn Sinh Sắc đến chân cầu vượt Ngã 3 Huế 33,580 8,470 7,250 5,930 4,840 23,510 5,930 5,080 4,150 3,390 16,790 4,240 3,630 2,970 2,420
1048 - Đoạn còn lại (Đoạn 02 bên đường dẫn cầu vượt Ngã 3 Huế ) 14,240 7,930 6,810 5,570 4,550 9,970 5,550 4,770 3,900 3,190 7,120 3,970 3,410 2,790 2,280
1049 Hoàng Thiều Hoa 11,830 8,280 5,920
1050 Hoàng Thúc Trâm 40,210 23,140 19,650 15,850 12,920 28,150 16,200 13,760 11,100 9,040 20,110 11,570 9,830 7,930 6,460
 
3032 dòng. Trang 35/102