Tên đường
 
3032 dòng. Trang 36/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1051 Hoàng Trọng Mậu 21,480 15,040 10,740
1052 Hoàng Trung Thông
1053 Đoạn 7,5m 14,700 10,290 7,350
1054 Đoạn 10,5m 20,310 14,220 10,160
1055 Hoàng Văn Hòe
1056 - Đoạn từ Bùi Tá Hán đến Nguyễn Đình Chiểu 16,430 10,630 9,160 7,490 6,090 11,500 7,440 6,410 5,240 4,260 8,220 5,320 4,580 3,750 3,050
1057 - Đoạn còn lại 14,940 10,300 8,900 7,260 5,900 10,460 7,210 6,230 5,080 4,130 7,470 5,150 4,450 3,630 2,950
1058 Hoàng Văn Lai 6,930 3,900 3,220 2,730 2,230 4,850 2,730 2,250 1,910 1,560 3,470 1,950 1,610 1,370 1,120
1059 Hoàng Văn Thái
1060 - Đoạn từ Tôn Đức Thắng đến Đà Sơn 16,050 7,450 6,570 5,690 4,660 11,240 5,220 4,600 3,980 3,260 8,030 3,730 3,290 2,850 2,330
1061 - Đoạn từ Đà Sơn đến đường vào Bãi rác Khánh Sơn 11,110 5,380 4,510 3,900 3,190 7,780 3,770 3,160 2,730 2,230 5,560 2,690 2,260 1,950 1,600
1062 - Đoạn từ đường vào bãi rác Khánh Sơn đến hết địa phận quận Liên Chiểu
1063 + Đoạn 15m 10,050 5,130 4,300 3,710 3,040 7,040 3,590 3,010 2,600 2,130 5,030 2,570 2,150 1,860 1,520
1064 + Đoạn 10,5mx2 10,050 5,130 4,300 3,710 3,040 7,040 3,590 3,010 2,600 2,130 5,030 2,570 2,150 1,860 1,520
1065 Hoàng Văn Thụ 98,800 39,710 32,480 28,680 22,710 69,160 27,800 22,740 20,080 15,900 49,400 19,860 16,240 14,340 11,360
1066 Hoàng Việt 24,190 16,930 12,100
1067 Hoàng Xuân Hãn
1068 - Đoạn từ Ông Ích Đường đến Nguyễn Văn Huyên 27,660 8,810 7,840 6,400 5,230 19,360 6,170 5,490 4,480 3,660 13,830 4,410 3,920 3,200 2,620
1069 - Đoạn còn lại 26,400 18,480 13,200
1070 Hoàng Xuân Nhị 33,980 23,790 16,990
1071 Hồ Bá Ôn
1072 - Đoạn từ đường Nguyễn Sinh Sắc vào 420m 13,180 9,230 6,590
1073 - Đoạn còn lại (đến đường sắt) 10,970 6,780 5,870 4,670 3,890 7,680 4,750 4,110 3,270 2,720 5,490 3,390 2,940 2,340 1,950
1074 Hồ Biểu Chánh 35,350 24,750 17,680
1075 Hồ Đắc Di 23,760 16,630 11,880
1076 Hồ Hán Thương 39,500 11,110 9,430 7,730 6,330 27,650 7,780 6,600 5,410 4,430 19,750 5,560 4,720 3,870 3,170
1077 Hồ Học Lãm 34,640 12,320 10,500 8,560 6,960 24,250 8,620 7,350 5,990 4,870 17,320 6,160 5,250 4,280 3,480
1078 Hồ Huân Nghiệp 20,370 14,260 10,190
1079 Hồ Nghinh
1080 - Đoạn từ Võ Văn Kiệt đến Morrison 98,800 25,370 21,760 18,450 15,130 69,160 17,760 15,230 12,920 10,590 49,400 12,690 10,880 9,230 7,570
 
3032 dòng. Trang 36/102