ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1111 | Hồng Phước 5 | 7,930 | 5,550 | 3,970 | ||||||||||||
| 1112 | Hồng Thái | 12,950 | 9,070 | 6,480 | ||||||||||||
| 1113 | Hùng Vương | 98,800 | 40,670 | 33,400 | 28,150 | 22,340 | 69,160 | 28,470 | 23,380 | 19,710 | 15,640 | 49,400 | 20,340 | 16,700 | 14,080 | 11,170 |
| 1114 | Huy Cận | |||||||||||||||
| 1115 | - Đoạn từ Tiên Sơn 10 đến Huỳnh Tấn Phát | 35,120 | 16,090 | 14,250 | 11,900 | 10,230 | 24,580 | 11,263 | 9,975 | 8,330 | 7,161 | 17,560 | 8,045 | 7,125 | 5,950 | 5,115 |
| 1116 | - Đoạn còn lại | 30,200 | 21,140 | 15,100 | ||||||||||||
| 1117 | Huy Du | 39,740 | 27,820 | 19,870 | ||||||||||||
| 1118 | Huyền Quang | 14,480 | 11,020 | 9,160 | 7,630 | 6,220 | 10,140 | 7,710 | 6,410 | 5,340 | 4,350 | 7,240 | 5,510 | 4,580 | 3,820 | 3,110 |
| 1119 | Huyền Trân Công Chúa | 31,000 | 8,040 | 6,860 | 5,580 | 4,570 | 21,700 | 5,630 | 4,800 | 3,910 | 3,200 | 15,500 | 4,020 | 3,430 | 2,790 | 2,290 |
| 1120 | Huỳnh Bá Chánh | 6,330 | 3,560 | 3,070 | 2,520 | 2,060 | 4,430 | 2,490 | 2,150 | 1,760 | 1,440 | 3,170 | 1,780 | 1,540 | 1,260 | 1,030 |
| 1121 | Huỳnh Dạng | 12,100 | 8,470 | 6,050 | ||||||||||||
| 1122 | Huỳnh Lắm | 9,920 | 6,940 | 4,960 | ||||||||||||
| 1123 | Huỳnh Lý | 24,670 | 14,950 | 13,250 | 11,200 | 9,630 | 17,270 | 10,470 | 9,280 | 7,840 | 6,740 | 12,340 | 7,480 | 6,630 | 5,600 | 4,820 |
| 1124 | Huỳnh Mẫn Đạt | 41,470 | 29,030 | 20,740 | ||||||||||||
| 1125 | Huỳnh Ngọc Đủ | 13,500 | 9,450 | 6,750 | ||||||||||||
| 1126 | Huỳnh Ngọc Huệ | |||||||||||||||
| 1127 | - Đoạn từ Điện biên Phủ đến Hà Huy Tập | 42,080 | 11,020 | 9,880 | 8,560 | 7,460 | 29,460 | 7,710 | 6,920 | 5,990 | 5,220 | 21,040 | 5,510 | 4,940 | 4,280 | 3,730 |
| 1128 | - Đoạn từ Hà Huy Tập đến cuối tuyến | 33,100 | 10,880 | 9,440 | 8,190 | 7,100 | 23,170 | 7,620 | 6,610 | 5,730 | 4,970 | 16,550 | 5,440 | 4,720 | 4,100 | 3,550 |
| 1129 | Huỳnh Tấn Phát | |||||||||||||||
| 1130 | - Đoạn từ 30 Tháng 4 đến Phan Đăng Lưu | 43,610 | 22,770 | 19,650 | 16,100 | 13,860 | 30,530 | 15,940 | 13,760 | 11,270 | 9,700 | 21,810 | 11,390 | 9,830 | 8,050 | 6,930 |
| 1131 | - Đoạn còn lại | 41,030 | 22,050 | 18,750 | 15,350 | 12,720 | 28,720 | 15,440 | 13,130 | 10,750 | 8,900 | 20,520 | 11,030 | 9,380 | 7,680 | 6,360 |
| 1132 | Huỳnh Thị Bảo Hòa | |||||||||||||||
| 1133 | - Đoạn 7,5m | 6,790 | 3,640 | 3,020 | 2,440 | 1,930 | 4,750 | 2,550 | 2,110 | 1,710 | 1,350 | 3,400 | 1,820 | 1,510 | 1,220 | 970 |
| 1134 | - Đoạn 5,5m | 6,110 | 4,280 | 3,060 | ||||||||||||
| 1135 | Huỳnh Thị Một | 12,100 | 8,470 | 6,050 | ||||||||||||
| 1136 | Huỳnh Thúc Kháng | |||||||||||||||
| 1137 | - Đoạn từ Lê Đình Dương đến Nguyễn Văn Linh | 71,290 | 32,520 | 27,730 | 23,790 | 20,480 | 49,900 | 22,760 | 19,410 | 16,650 | 14,340 | 35,650 | 16,260 | 13,870 | 11,900 | 10,240 |
| 1138 | - Đoạn từ Nguyễn Văn Linh đến Chu Văn An | 63,740 | 32,520 | 27,730 | 23,790 | 20,480 | 44,620 | 22,760 | 19,410 | 16,650 | 14,340 | 31,870 | 16,260 | 13,870 | 11,900 | 10,240 |
| 1139 | Huỳnh Văn Gấm | 15,040 | 10,530 | 7,520 | ||||||||||||
| 1140 | Huỳnh Văn Nghệ | 9,920 | 6,940 | 4,960 | ||||||||||||
