Tên đường
 
3032 dòng. Trang 38/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1111 Hồng Phước 5 7,930 5,550 3,970
1112 Hồng Thái 12,950 9,070 6,480
1113 Hùng Vương 98,800 40,670 33,400 28,150 22,340 69,160 28,470 23,380 19,710 15,640 49,400 20,340 16,700 14,080 11,170
1114 Huy Cận
1115 - Đoạn từ Tiên Sơn 10 đến Huỳnh Tấn Phát 35,120 16,090 14,250 11,900 10,230 24,580 11,263 9,975 8,330 7,161 17,560 8,045 7,125 5,950 5,115
1116 - Đoạn còn lại 30,200 21,140 15,100
1117 Huy Du 39,740 27,820 19,870
1118 Huyền Quang 14,480 11,020 9,160 7,630 6,220 10,140 7,710 6,410 5,340 4,350 7,240 5,510 4,580 3,820 3,110
1119 Huyền Trân Công Chúa 31,000 8,040 6,860 5,580 4,570 21,700 5,630 4,800 3,910 3,200 15,500 4,020 3,430 2,790 2,290
1120 Huỳnh Bá Chánh 6,330 3,560 3,070 2,520 2,060 4,430 2,490 2,150 1,760 1,440 3,170 1,780 1,540 1,260 1,030
1121 Huỳnh Dạng 12,100 8,470 6,050
1122 Huỳnh Lắm 9,920 6,940 4,960
1123 Huỳnh Lý 24,670 14,950 13,250 11,200 9,630 17,270 10,470 9,280 7,840 6,740 12,340 7,480 6,630 5,600 4,820
1124 Huỳnh Mẫn Đạt 41,470 29,030 20,740
1125 Huỳnh Ngọc Đủ 13,500 9,450 6,750
1126 Huỳnh Ngọc Huệ
1127 - Đoạn từ Điện biên Phủ đến Hà Huy Tập 42,080 11,020 9,880 8,560 7,460 29,460 7,710 6,920 5,990 5,220 21,040 5,510 4,940 4,280 3,730
1128 - Đoạn từ Hà Huy Tập đến cuối tuyến 33,100 10,880 9,440 8,190 7,100 23,170 7,620 6,610 5,730 4,970 16,550 5,440 4,720 4,100 3,550
1129 Huỳnh Tấn Phát
1130 - Đoạn từ 30 Tháng 4 đến Phan Đăng Lưu 43,610 22,770 19,650 16,100 13,860 30,530 15,940 13,760 11,270 9,700 21,810 11,390 9,830 8,050 6,930
1131 - Đoạn còn lại 41,030 22,050 18,750 15,350 12,720 28,720 15,440 13,130 10,750 8,900 20,520 11,030 9,380 7,680 6,360
1132 Huỳnh Thị Bảo Hòa
1133 - Đoạn 7,5m 6,790 3,640 3,020 2,440 1,930 4,750 2,550 2,110 1,710 1,350 3,400 1,820 1,510 1,220 970
1134 - Đoạn 5,5m 6,110 4,280 3,060
1135 Huỳnh Thị Một 12,100 8,470 6,050
1136 Huỳnh Thúc Kháng
1137 - Đoạn từ Lê Đình Dương đến Nguyễn Văn Linh 71,290 32,520 27,730 23,790 20,480 49,900 22,760 19,410 16,650 14,340 35,650 16,260 13,870 11,900 10,240
1138 - Đoạn từ Nguyễn Văn Linh đến Chu Văn An 63,740 32,520 27,730 23,790 20,480 44,620 22,760 19,410 16,650 14,340 31,870 16,260 13,870 11,900 10,240
1139 Huỳnh Văn Gấm 15,040 10,530 7,520
1140 Huỳnh Văn Nghệ 9,920 6,940 4,960
 
3032 dòng. Trang 38/102