ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1141 | Huỳnh Xuân Nhị | 8,980 | 6,290 | 4,490 | ||||||||||||
| 1142 | Hưng Hóa 1 | 25,970 | 18,180 | 12,990 | ||||||||||||
| 1143 | Hưng Hóa 2 | 31,740 | 22,220 | 15,870 | ||||||||||||
| 1144 | Hưng Hóa 3 | 31,740 | 22,220 | 15,870 | ||||||||||||
| 1145 | Hưng Hóa 4 | 31,740 | 22,220 | 15,870 | ||||||||||||
| 1146 | Hưng Hóa 5 | 31,740 | 22,220 | 15,870 | ||||||||||||
| 1147 | Hưng Hóa 6 | 31,740 | 22,220 | 15,870 | ||||||||||||
| 1148 | Hưng Hóa 7 | 31,740 | 22,220 | 15,870 | ||||||||||||
| 1149 | Hương Hải Thiền Sư | 25,230 | 17,660 | 12,620 | ||||||||||||
| 1150 | K20 | |||||||||||||||
| 1151 | - Đoạn từ Lê Văn Hiến đến Nguyễn Đình Chiểu | 16,160 | 11,390 | 9,790 | 8,010 | 6,530 | 11,310 | 7,970 | 6,850 | 5,610 | 4,570 | 8,080 | 5,700 | 4,900 | 4,010 | 3,270 |
| 1152 | - Đoạn còn lại | 22,090 | 15,460 | 11,050 | ||||||||||||
| 1153 | Kiều Oánh Mậu | 11,990 | 8,390 | 6,000 | ||||||||||||
| 1154 | Kiều Phụng | |||||||||||||||
| 1155 | - Đoạn từ Tế Hanh đến Phạm Hữu Nghi | 7,900 | 5,530 | 3,950 | ||||||||||||
| 1156 | - Đoạn còn lại | 7,280 | 5,100 | 3,640 | ||||||||||||
| 1157 | Kiều Sơn Đen | |||||||||||||||
| 1158 | - Đoạn 7,5m | 8,740 | 6,120 | 4,370 | ||||||||||||
| 1159 | - Đoạn 5,5m | 7,330 | 5,130 | 3,670 | ||||||||||||
| 1160 | Kim Đồng | 14,500 | 10,150 | 7,250 | ||||||||||||
| 1161 | Kim Liên 1 | 4,780 | 3,350 | 2,390 | ||||||||||||
| 1162 | Kim Liên 2 | 4,780 | 3,350 | 2,390 | ||||||||||||
| 1163 | Kim Liên 3 | 4,780 | 3,350 | 2,390 | ||||||||||||
| 1164 | Kinh Dương Vương | |||||||||||||||
| 1165 | - Đoạn từ Lý Thái Tông đến Nguyễn Sinh Sắc | 26,060 | 18,240 | 13,030 | ||||||||||||
| 1166 | - Đoạn từ Nguyễn Sinh Sắc đến Trần Đình Tri | 22,180 | 15,530 | 11,090 | ||||||||||||
| 1167 | Kỳ Đồng | 39,520 | 10,730 | 8,650 | 7,440 | 5,180 | 27,660 | 7,510 | 6,060 | 5,210 | 3,630 | 19,760 | 5,370 | 4,330 | 3,720 | 2,590 |
| 1168 | Khái Đông 1 | 6,370 | 4,460 | 3,190 | ||||||||||||
| 1169 | Khái Đông 2 | 6,370 | 4,460 | 3,190 | ||||||||||||
| 1170 | Khái Đông 3 | 6,370 | 4,460 | 3,190 | ||||||||||||
