Tên đường
 
3032 dòng. Trang 41/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1201 - Đoạn 5,5m 25,490 17,840 12,750
1202 Khuê Mỹ Đông 4 23,760 15,140 12,980 10,580 8,580 16,630 10,600 9,090 7,410 6,010 11,880 7,570 6,490 5,290 4,290
1203 Khuê Mỹ Đông 5 23,760 16,630 11,880
1204 Khuê Mỹ Đông 6 23,760 16,630 11,880
1205 Khuê Mỹ Đông 7 27,780 19,450 13,890
1206 Khuê Mỹ Đông 8
1207 - Đoạn 7,5m 27,780 19,450 13,890
1208 - Đoạn 5,5m 25,490 17,840 12,750
1209 Khuê Mỹ Đông 9 27,780 19,450 13,890
1210 Khuê Mỹ Đông 10 28,320 19,820 14,160
1211 Khuê Mỹ Đông 11 27,780 19,450 13,890
1212 Khuê Mỹ Đông 12 27,780 19,450 13,890
1213 Khuê Mỹ Đông 14 27,780 19,450 13,890
1214 Khuê Mỹ Đông 15 26,450 18,520 13,230
1215 Khương Hữu Dụng 9,600 6,720 4,800
1216 La Hối 13,500 9,450 6,750
1217 Lã Xuân Oai 97,840 68,490 48,920
1218 Lạc Long Quân 13,680 6,190 5,530 4,530 3,700 9,580 4,330 3,870 3,170 2,590 6,840 3,100 2,770 2,270 1,850
1219 Lâm Hoành 55,240 19,120 17,380 12,760 11,130 38,670 13,380 12,170 8,930 7,790 27,620 9,560 8,690 6,380 5,570
1220 Lâm Nhĩ 11,480 7,180 6,300 5,300 4,300 8,040 5,030 4,410 3,710 3,010 5,740 3,590 3,150 2,650 2,150
1221 Lâm Quang Thự 17,170 12,020 8,590
1222 Lê A 9,890 6,920 4,950
1223 Lê Anh Xuân 32,120 22,480 16,060
1224 Lê Ấm 13,500 9,450 6,750
1225 Lê Bá Trinh
1226 - Đoạn từ Lê Thanh Nghị đến Mai Dị 39,240 16,130 14,150 12,670 10,560 27,470 11,290 9,910 8,870 7,390 19,620 8,070 7,080 6,340 5,280
1227 - Đoạn từ Mai Dị đến Châu Thượng Văn 35,430 16,130 14,150 12,670 10,560 24,800 11,290 9,910 8,870 7,390 17,720 8,070 7,080 6,340 5,280
1228 Lê Bình 46,650 32,660 23,330
1229 Lê Bôi 28,190 11,500 9,890 8,120 6,650 19,730 8,050 6,920 5,680 4,660 14,100 5,750 4,950 4,060 3,330
1230 Lê Cảnh Tuân 14,570 10,200 7,290
 
3032 dòng. Trang 41/102