Tên đường
 
3032 dòng. Trang 42/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1231 Lê Cao Lãng 10,830 7,580 5,420
1232 Lê Công Kiều
1233 - Đoạn 7,5m 7,250 3,210 2,670 2,290 1,730 5,080 2,250 1,870 1,600 1,210 3,630 1,610 1,340 1,150 870
1234 - Đoạn 5,5m 5,330 2,900 2,670 2,290 1,730 3,730 2,030 1,870 1,600 1,210 2,670 1,450 1,340 1,150 870
1235 Lê Cơ 23,480 16,130 14,150 12,670 10,560 16,440 11,290 9,910 8,870 7,390 11,740 8,070 7,080 6,340 5,280
1236 Lê Chân 22,680 15,880 11,340
1237 Lê Doãn Nhạ 17,460 7,670 6,370 5,250 4,300 12,220 5,370 4,460 3,680 3,010 8,730 3,840 3,190 2,630 2,150
1238 Lê Duẩn
1239 - Đoạn 2 bên cầu Sông Hàn 84,970 59,480 42,490
1240 - Đoạn từ Trần Phú đến Hoàng Hoa Thám 98,800 41,710 34,460 28,170 23,070 69,160 29,200 24,120 19,720 16,150 49,400 20,860 17,230 14,090 11,540
1241 - Đoạn từ Hoàng Hoa Thám đến ngã ba Cai Lang 98,800 33,310 27,420 21,410 16,240 69,160 23,320 19,190 14,990 11,370 49,400 16,660 13,710 10,710 8,120
1242 Lê Duy Đình 32,100 19,430 15,020 12,040 9,110 22,470 13,600 10,510 8,430 6,380 16,050 9,720 7,510 6,020 4,560
1243 Lê Duy Lương 11,770 8,240 5,890
1244 Lê Đại 26,140 18,300 13,070
1245 Lê Đại Hành 30,560 9,080 7,840 6,400 5,230 21,390 6,360 5,490 4,480 3,660 15,280 4,540 3,920 3,200 2,620
1246 Lê Đỉnh 8,380 5,870 4,190
1247 Lê Đình Chinh 8,270 5,790 4,140
1248 Lê Đình Diên
1249 - Đoạn từ Ngô Mây đến Phạm Hùng 8,920 6,240 4,460
1250 Lê Đình Dương 98,800 38,610 33,920 28,680 22,710 69,160 27,030 23,740 20,080 15,900 49,400 19,310 16,960 14,340 11,360
1251 Lê Đình Kỵ 10,880 6,390 5,580 4,790 3,870 7,620 4,470 3,910 3,350 2,710 5,440 3,200 2,790 2,400 1,940
1252 Lê Đình Lý
1253 - Đoạn từ Nguyễn Văn Linh đến Đỗ Quang 98,800 35,630 29,830 25,350 21,850 69,160 24,940 20,880 17,750 15,300 49,400 17,820 14,920 12,680 10,930
1254 - Đoạn từ Đỗ Quang đến Nguyễn Tri Phương 87,910 35,630 29,830 25,350 21,850 61,540 24,940 20,880 17,750 15,300 43,960 17,820 14,920 12,680 10,930
1255 - Đoạn còn lại 61,690 28,820 25,050 21,390 18,250 43,180 20,170 17,540 14,970 12,780 30,850 14,410 12,530 10,700 9,130
1256 Lê Đình Thám 59,690 27,660 24,060 20,480 17,410 41,780 19,360 16,840 14,340 12,190 29,850 13,830 12,030 10,240 8,710
1257 Lê Độ 74,770 17,710 14,430 11,800 10,000 52,340 12,400 10,100 8,260 7,000 37,390 8,860 7,220 5,900 5,000
1258 Lê Đức Thọ
1259 - Đoạn 10,5mx2 38,160 11,810 10,120 8,310 6,810 26,710 8,270 7,080 5,820 4,770 19,080 5,910 5,060 4,160 3,410
1260 - Đoạn 7,5mx2 33,210 11,810 10,120 8,310 6,810 23,250 8,270 7,080 5,820 4,770 16,610 5,910 5,060 4,160 3,410
 
3032 dòng. Trang 42/102