Tên đường
 
3032 dòng. Trang 43/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1261 Lê Hiến Mai 8,830 6,180 4,420
1262 Lê Hồng Phong 98,800 38,610 33,920 28,680 22,710 69,160 27,030 23,740 20,080 15,900 49,400 19,310 16,960 14,340 11,360
1263 Lê Hồng Sơn 15,040 10,530 7,520
1264 Lê Hữu Kiều 14,570 10,200 7,290
1265 Lê Hữu Khánh 23,210 16,250 11,610
1266 Lê Hữu Trác 31,690 19,870 16,250 13,070 10,630 22,180 13,910 11,380 9,150 7,440 15,850 9,940 8,130 6,540 5,320
1267 Lê Hy 11,880 8,320 5,940
1268 Lê Hy Cát 23,210 11,200 9,620 7,870 6,410 16,250 7,840 6,730 5,510 4,490 11,610 5,600 4,810 3,940 3,210
1269 Lê Kim Lăng 15,800 11,060 7,900
1270 Lê Khắc Cần 37,570 26,300 18,790
1271 Lê Khôi 41,470 29,030 20,740
1272 Lê Lai
1273 - Đoạn từ Lê Lợi đến Nguyễn Thị Minh Khai 51,180 32,170 22,520 20,660 16,870 35,830 22,520 15,760 14,460 11,810 25,590 16,090 11,260 10,330 8,440
1274 - Đoạn còn lại 47,230 25,490 21,800 18,380 15,180 33,060 17,840 15,260 12,870 10,630 23,620 12,750 10,900 9,190 7,590
1275 Lê Lâm 30,040 21,030 15,020
1276 Lê Lộ 57,730 40,410 28,870
1277 Lê Lợi
1278 - Đoạn từ Đống Đa đến Lý Tự Trọng 66,530 37,170 34,410 22,060 18,960 46,570 26,020 24,090 15,440 13,270 33,270 18,590 17,210 11,030 9,480
1279 - Đoạn từ Lý Tự Trọng đến Pasteur 70,520 43,040 37,790 26,340 22,630 49,360 30,130 26,450 18,440 15,840 35,260 21,520 18,900 13,170 11,320
1280 Lê Mạnh Trinh 46,450 32,520 23,230
1281 Lê Minh Trung 13,500 9,450 6,750
1282 Lê Ninh 41,680 29,180 20,840
1283 Lê Như Hổ 14,690 10,280 7,350
1284 Lê Nỗ 41,350 16,620 14,510 13,860 11,960 28,950 11,630 10,160 9,700 8,370 20,680 8,310 7,260 6,930 5,980
1285 Lê Ngân 18,440 9,890 8,520 6,580 5,360 12,910 6,920 5,960 4,610 3,750 9,220 4,950 4,260 3,290 2,680
1286 Lê Ngô Cát 43,010 18,750 16,630 13,190 11,210 30,110 13,130 11,640 9,230 7,850 21,510 9,380 8,320 6,600 5,610
1287 Lê Phụ Trần 22,650 15,860 11,330
1288 Lê Phụng Hiểu 29,860 20,900 14,930
1289 Lê Quảng Ba
1290 - Đoạn 10,5m 13,150 9,210 6,580
 
3032 dòng. Trang 43/102